SKKN Ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo AI vào việc nâng cao chất lượng giảng dạy môn tiếng Anh tại trường tiểu học Nham Biền số 1 (GV: Nguyễn Thị Cành)
Bạn đang xem tài liệu "SKKN Ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo AI vào việc nâng cao chất lượng giảng dạy môn tiếng Anh tại trường tiểu học Nham Biền số 1 (GV: Nguyễn Thị Cành)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc THUYẾT MINH MÔ TẢ GIẢI PHÁP VÀ KẾT QUẢ THỰC HIỆN SÁNG KIẾN 1. Tên sáng kiến: “Ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo AI vào việc nâng cao chất lượng giảng dạy môn tiếng Anh tại trường tiểu học Nham Biền số 1.” 2. Ngày sáng kiến được áp dụng lần đầu hoặc áp dụng thử: Từ tháng 2 năm học 2024-2025 3. Các thông tin cần bảo mật (nếu có):Không. 4. Mô tả các giải pháp cũ thường làm: 4.1. Tình trạng: Trước đây, việc giảng dạy tiếng Anh tiểu học chủ yếu dựa vào các phương pháp truyền thống như: - Thuyết trình, giảng giải mẫu câu, từ vựng. - Sử dụng sách giáo khoa, sách bài tập, tranh ảnh, thẻ từ (flashcards) trang web hoclieu.vn làm tài liệu chính. - Học sinh thực hành qua các bài tập trong sách, lặp lại theo giáo viên, đóng vai theo cặp/nhóm nhỏ dựa trên mẫu câu có sẵn. - Việc luyện nghe chủ yếu qua băng/đĩa CD đi kèm sách giáo khoa hoặc giọng đọc của giáo viên. - Việc kiểm tra, đánh giá chủ yếu qua bài kiểm tra trên giấy (trắc nghiệm, tự luận ngắn). 4.2. Nhược điểm, hạn chế: - Thiếu tương tác cá nhân hóa: Khó đáp ứng được tốc độ học và nhu cầu khác nhau của từng học sinh trong lớp đông. Học sinh yếu khó theo kịp, học sinh khá giỏi có thể cảm thấy nhàm chán. - Hạn chế về môi trường thực hành nghe-nói: Học sinh ít có cơ hội luyện phát âm chuẩn, phản xạ giao tiếp tự nhiên do thời gian trên lớp có hạn và không phải lúc nào giáo viên cũng có thể chỉnh sửa chi tiết cho từng em. Thiếu nguồn nghe đa dạng với các giọng bản xứ khác nhau. - Tính hấp dẫn chưa cao: Các hoạt động lặp đi lặp lại có thể gây nhàm chán, giảm hứng thú học tập của học sinh, đặc biệt là lứa tuổi tiểu học vốn hiếu động. - Giáo viên tốn nhiều thời gian: Việc chuẩn bị học liệu đa dạng, chấm bài, và đặc biệt là kèm cặp từng học sinh (nhất là kỹ năng nói) chiếm nhiều thời gian của giáo viên. - Chưa tận dụng được thế mạnh công nghệ: Chưa khai thác hiệu quả các công cụ công nghệ hiện đại để hỗ trợ dạy và học, làm cho bài học kém phần sinh động và cập nhật. 5. Sự cần thiết phải áp dụng giải pháp sáng kiến: Từ những hạn chế của giải pháp cũ, việc áp dụng giải pháp mới là cần thiết vì: - Nâng cao hứng thú và động lực học tập: AI có thể tạo ra các hoạt động học tập dưới dạng trò chơi, thử thách hấp dẫn, phù hợp tâm lý lứa tuổi tiểu học, giúp các em chủ động và yêu thích môn học hơn. - Cá nhân hóa lộ trình học: Công nghệ AI có thể phân tích năng lực của từng học sinh và đề xuất bài tập, hoạt động phù hợp, giúp các em học theo tốc độ riêng, củng cố kiến thức yếu và phát triển năng lực tốt hơn. - Tăng cường thực hành kỹ năng Nghe - Nói: Các ứng dụng AI cung cấp môi trường luyện phát âm với phản hồi tức thì, luyện nghe với nhiều giọng đọc chuẩn, và thực hành giao tiếp qua chatbot, giúp học sinh tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh. - Hỗ trợ giáo viên hiệu quả: AI có thể giúp giáo viên trong việc tạo tài liệu học tập đa dạng, giao bài tập, chấm điểm tự động một số dạng bài, tiết kiệm thời gian để tập trung hơn vào việc hỗ trợ chuyên sâu cho học sinh. - Bắt kịp xu thế chuyển đổi số trong giáo dục: Việc ứng dụng AI vào giảng dạy giúp học sinh và giáo viên làm quen, sử dụng hiệu quả công nghệ, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục và phát triển năng lực số. 6. Mục đích của giải pháp sáng kiến: 6.1. Khắc phục nhược điểm của giải pháp cũ: - Tăng cường tính tương tác, cá nhân hóa trong dạy học tiếng Anh. - Tạo môi trường thực hành nghe-nói tiếng Anh phong phú, hiệu quả hơn cho học sinh tiểu học. - Nâng cao hứng thú, tính chủ động, tích cực của học sinh trong giờ học. - Giảm tải công việc soạn giảng, chấm chữa bài lặp lại cho giáo viên. 6.2. Mục đích của giải pháp mới: - Ứng dụng hiệu quả các công cụ AI phù hợp với lứa tuổi tiểu học để đổi mới phương pháp dạy học tiếng Anh. - Phát triển toàn diện các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết và năng lực giao tiếp tiếng Anh cho học sinh. - Hình thành và phát triển năng lực công nghệ, khả năng tự học cho học sinh ngay từ bậc tiểu học. - Xây dựng các tiết học tiếng Anh sinh động, hấp dẫn và hiệu quả hơn. 7. Nội dung: 7.1. Thuyết minh giải pháp mới hoặc cải tiến: Giải pháp "Ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo AI vào việc nâng cao chất lượng giảng dạy môn tiếng Anh tiểu học" được thực hiện qua các bước sau: Bước 1: Nghiên cứu, lựa chọn công cụ AI phù hợp: - Tìm hiểu, đánh giá các ứng dụng, phần mềm, nền tảng AI có chức năng hỗ trợ dạy học tiếng Anh (ví dụ: luyện phát âm, chatbot giao tiếp đơn giản, tạo trò chơi học từ vựng, tạo câu đố, tạo hình ảnh minh họa, chuyển văn bản thành giọng nói...). - Tiêu chí lựa chọn: Phù hợp với lứa tuổi tiểu học, dễ sử dụng cho cả giáo viên và học sinh, có tính năng hỗ trợ các kỹ năng cần thiết, chi phí hợp lý (ưu tiên công cụ miễn phí hoặc chi phí thấp). - Ví dụ một số công cụ có thể cân nhắc: Duolingo for Schools( luyện phát âm, luyện các kĩ năng), Quizizz (tạo game ôn tập), Canva (AI hỗ trợ thiết kế/ trình chiếu power point ), Google Studio/ChatGPT (hỗ trợ giáo viên soạn bài, tạo ý tưởng ), các nền tảng tạo chatbot đơn giản, các trang web text-to-speech với giọng đọc tự nhiên. (Duolingo for Schools- luyện phát âm, luyện các kĩ năng) (Canva AI hỗ trợ thiết kế/ trình chiếu power point ), (Google Studio/ChatGPT hỗ trợ giáo viên soạn bài, tạo ý tưởng cho bài day. ) (Nền tảng tạo chatbot đơn giản thực hành nói cho học sinh) Bước 2: Thiết kế hoạt động dạy học tích hợp AI: - Xác định mục tiêu bài học (kiến thức, kỹ năng cần đạt). - Lựa chọn hoạt động có sử dụng công cụ AI phù hợp với mục tiêu và nội dung bài học. - Thiết kế quy trình thực hiện hoạt động rõ ràng: hướng dẫn học sinh cách sử dụng công cụ AI, nhiệm vụ cần hoàn thành, cách thức báo cáo kết quả. Dưới đây là quy trình lựa chọn, thực hiện hoạt động có sử dụng công cụ AI. 1. Khởi động: Sử dụng AI để tạo không khí vui tươi, thu hút sự chú ý và dẫn dắt vào bài học mới: - AI tạo hình ảnh/nhân vật chủ đề: Dùng công cụ AI tạo ảnh (VD: Microsoft Designer, Lenardo AI, Canva AI ) để tạo ra một hình ảnh độc đáo, vui nhộn hoặc một nhân vật hoạt hình liên quan trực tiếp đến chủ đề bài học (VD: tạo ảnh một khu rừng kỳ diệu cho chủ đề "Animals", một bữa tiệc đầy màu sắc cho chủ đề "Food"). Giáo viên chiếu hình ảnh và đặt câu hỏi gợi mở như "What can you see?", "What colours are there?", "Guess the topic today!". - AI tạo trò chơi tương tác nhanh: Sử dụng các nền tảng như Quizizz, ... có tích hợp AI để tạo nhanh các trò chơi ngắn (3-5 phút) như: Multiple Choice Quiz: Câu hỏi trắc nghiệm nhanh về từ vựng hoặc kiến thức liên quan bài cũ/chủ đề mới, có thể kèm hình ảnh do AI tạo. Word Cloud: Cho học sinh đoán chủ đề dựa trên đám mây từ khóa do AI tạo ra từ nội dung bài học. Jumbled Words/Sentences: Sắp xếp các chữ cái/từ thành từ/câu đúng liên quan đến chủ đề, được tạo tự động bởi AI. - AI tạo nhạc/giai điệu đơn giản: Sử dụng công cụ Suno AI tạo nhạc hoặc chuyển văn bản thành giọng nói có giai điệu vui tươi (Text-to-Speech với tùy chọn giọng hát/nhạc nền) để tạo một đoạn nhạc ngắn, bài vè đơn giản chứa từ khóa của chủ đề. Cho học sinh nghe, cảm nhận không khí và đoán nội dung sắp học. 2. Luyện từ vựng: Tận dụng AI để tạo ra các hoạt động đa dạng, tương tác và trực quan giúp học sinh ghi nhớ từ mới hiệu quả: - AI tạo Flashcards tương tác: Sử dụng các công cụ AI hoặc nền tảng như Quizlet để tạo bộ flashcards điện tử. AI có thể: Tạo hình ảnh minh họa độc đáo: Cho mỗi từ vựng, AI tạo ra một hình ảnh minh họa riêng biệt, đôi khi hài hước hoặc bất ngờ để tăng khả năng ghi nhớ. Tích hợp phát âm chuẩn: Ghép file âm thanh do AI tạo (Text-to-Speech với giọng bản xứ chuẩn) để học sinh nghe cách phát âm đúng ngay khi xem thẻ từ. Tạo câu ví dụ đơn giản: AI tự động tạo ra các câu ví dụ ngắn gọn, dễ hiểu, phù hợp với ngữ cảnh tiểu học, sử dụng từ vựng mới. - Trò chơi từ vựng với AI: Nền tảng tạo game (Quizizz, Kahoot, Blooket, Gimkit...): Ngoài các câu hỏi trắc nghiệm thông thường, AI có thể giúp tạo các dạng game đa dạng hơn như: Matching (Nối từ với hình ảnh/nghĩa), Fill-in-the-blanks (Điền từ vào chỗ trống trong câu do AI tạo), Word Search/Crossword Puzzles (Ô chữ, tìm từ do AI tự động tạo dựa trên danh sách từ). - AI tạo ngữ cảnh trực quan: Tạo ảnh/hoạt cảnh chứa từ vựng: Dùng AI tạo một bức tranh hoặc hoạt cảnh đơn giản chứa nhiều đồ vật/hành động liên quan đến các từ vựng đang học (VD: Ảnh một công viên có 'tree', 'flower', 'bench', 'boy', 'girl'). Yêu cầu học sinh tìm và gọi tên các từ đó trong tranh. Tạo truyện tranh ngắn: AI hỗ trợ tạo các khung truyện tranh đơn giản với nhân vật và lời thoại ngắn chứa từ vựng mới. Học sinh đọc truyện để hiểu cách dùng từ trong ngữ cảnh. 3. Luyện nghe: Dùng công cụ text-to-speech để tạo file nghe với các giọng đọc khác nhau; hoặc sử dụng các bài nghe ngắn trên nền tảng học tiếng Anh có AI. Đa dạng giọng đọc và tốc độ: Sử dụng công cụ Text-to-Speech (TTS) tiên tiến cho phép chọn nhiều giọng đọc (nam/nữ, người lớn/trẻ em, các giọng Anh- Anh, Anh-Mỹ khác nhau) và điều chỉnh tốc độ nói phù hợp với trình độ học sinh. Giáo viên có thể chuyển đổi bất kỳ đoạn văn bản nào (mô tả, truyện ngắn, hội thoại do giáo viên soạn hoặc AI gợi ý) thành file nghe. Tạo bài nghe từ nội dung cụ thể: Giáo viên cung cấp cho AI một đoạn văn bản hoặc danh sách từ vựng, yêu cầu AI tạo ra một đoạn hội thoại ngắn hoặc một câu chuyện đơn giản chứa các yếu tố đó để học sinh luyện nghe trong ngữ cảnh. 4. Luyện nói/giao tiếp: Sử dụng chatbot đơn giản (đã được giáo viên cài đặt sẵn nội dung phù hợp) để học sinh thực hành hỏi-đáp. Hỏi-đáp theo chủ đề: Giáo viên tạo hoặc sử dụng chatbot được lập trình sẵn các kịch bản hỏi-đáp đơn giản, phù hợp với chủ đề bài học (VD: Giới thiệu bản thân, Sở thích, Gia đình, Đồ ăn...). Học sinh thực hành nói các câu trả lời hoặc câu hỏi theo mẫu. Chatbot có thể phản hồi bằng văn bản hoặc giọng nói AI (TTS). Đóng vai đơn giản: Thiết lập chatbot đóng vai một nhân vật (VD: người bán hàng, bạn mới) với những câu thoại cố định. Học sinh nói phần thoại của mình để hoàn thành đoạn hội thoại. Lưu ý: Cần chọn chatbot đơn giản, an toàn, có kịch bản được kiểm soát chặt chẽ bởi giáo viên, tập trung vào việc lặp lại cấu trúc và từ vựng đã học. 5. Luyện đọc: Dùng AI tạo các đoạn đọc ngắn phù hợp trình độ, có thể kèm câu hỏi đọc hiểu. - AI tạo bài đọc tùy chỉnh: Tạo truyện/đoạn văn theo chủ đề & cấp độ: Giáo viên cung cấp chủ đề và danh sách từ vựng mục tiêu, AI sẽ tạo ra các đoạn văn, truyện ngắn hoặc hội thoại đơn giản phù hợp với trình độ học sinh tiểu học. Có thể yêu cầu AI tạo nhiều phiên bản với độ khó khác nhau để phân hóa. Tạo bài đọc từ hình ảnh: AI tạo ra một bức tranh (như trong phần Luyện từ vựng/nói), sau đó giáo viên yêu cầu AI viết một đoạn mô tả ngắn về bức tranh đó để học sinh đọc. - AI tạo câu hỏi đọc hiểu tương tác: Tự động tạo câu hỏi: Dựa trên nội dung bài đọc, AI có thể tự động tạo các câu hỏi đọc hiểu dưới nhiều hình thức: Multiple Choice, True/False, điền từ còn thiếu (Gap-fill), trả lời câu hỏi ngắn (Who, What, Where...). Hoạt động 'Clickable Text': Thiết kế bài tập trên màn hình tương tác/máy tính bảng, yêu cầu học sinh đọc câu hỏi và chạm vào câu hoặc từ chứa thông tin trả lời trong bài đọc. AI có thể kiểm tra lựa chọn đúng/sai. Nối thông tin: AI tạo các nửa câu hoặc câu và hình ảnh tương ứng từ bài đọc, yêu cầu học sinh đọc và nối chúng lại với nhau một cách chính xác. 6. Luyện viết: - Tạo ngữ cảnh: Sử dụng AI để tạo ra hình ảnh sinh động hoặc các câu hỏi gợi ý liên quan đến chủ đề bài học (VD: AI tạo ảnh một bữa tiệc sinh nhật, câu hỏi gợi ý: "What can you see in the picture?", "What food is there?"). -Thực hành viết câu/đoạn ngắn: Yêu cầu học sinh viết 1-3 câu hoặc một đoạn văn ngắn (tùy trình độ) mô tả hình ảnh hoặc trả lời câu hỏi, sử dụng từ vựng và cấu trúc đã học. - Hỗ trợ kiểm tra lỗi cơ bản: Giáo viên hướng dẫn học sinh sử dụng chức năng kiểm tra chính tả cơ bản của AI (ví dụ: gạch chân đỏ lỗi sai trong một trình soạn thảo đơn giản) để tự rà soát lỗi sai khi làm bài ở nhà, trước khi nộp bài cho cô. Lưu ý: Giáo viên cần nhấn mạnh đây chỉ là hỗ trợ ban đầu, việc kiểm tra và sửa lỗi chi tiết vẫn do giáo viên thực hiện. 7. Củng cố: Giao bài tập về nhà trên các nền tảng học tập có AI tự động chấm điểm ( Quizz)(dạng trắc nghiệm, điền từ...). Bước 3: Chuẩn bị cơ sở vật chất và kỹ năng: - Đảm bảo điều kiện cơ sở vật chất: máy tính/máy chiếu/màn hình kết nối internet ổn định. - Hướng dẫn học sinh các thao tác cơ bản để sử dụng công cụ, quy tắc an toàn khi dùng internet và thiết bị. Bước 4: Tổ chức thực hiện trên lớp học: - Giáo viên giới thiệu mục tiêu, hướng dẫn cách thực hiện hoạt động có sử dụng AI. Ví dụ: Giáo viên hướng dẫn học sinh thực hành nói cùng Chat GPT về từ vựng, mẫu câu hay chủ đề vừa học. - Tổ chức cho học sinh tham gia hoạt động (cá nhân, cặp, nhóm tùy theo thiết kế và điều kiện thiết bị). (Học sinh thực hành luyện nói tiếng Anh cùng Chat GPT) - Giáo viên quan sát, hỗ trợ kỹ thuật, giải đáp thắc mắc của học sinh. - Thu thập kết quả, nhận xét, đánh giá quá trình và kết quả học tập của học sinh (kết hợp đánh giá của AI và đánh giá của giáo viên). Bước 5: Kết hợp với phụ huynh khuyến khích, động viên học sinh sử dụng công cụ AI để tự học ở nhà. - Gửi thông báo/tài liệu hướng dẫn chi tiết về các công cụ AI an toàn, hữu ích mà giáo viên đã lựa chọn và sử dụng trên lớp, phù hợp với lứa tuổi tiểu học. Giải thích rõ lợi ích và cách thức hoạt động cơ bản của các công cụ này trong việc hỗ trợ học tiếng Anh. - Cung cấp danh sách các ứng dụng/website đề xuất, hướng dẫn cài đặt (nếu cần) và cách sử dụng cơ bản để phụ huynh có thể hỗ trợ con, các nền tảng như Quizizz, Duolingo for Schools... - Gợi ý các hoạt động cụ thể mà học sinh có thể tự thực hiện tại nhà bằng AI, gắn với nội dung bài học trên lớp (VD: " Hôm nay các con có thể dùng Chat GPT, Duolinggo để luyện phát âm các từ về chủ đề 'Animals'", " Ôn từ vựng chủ đề 'Family' trên Quizizz ", . - Nhấn mạnh vai trò của phụ huynh trong việc tạo điều kiện về thời gian, thiết bị (nếu có thể), động viên con tự giác luyện tập, đồng thời giám sát để đảm bảo con sử dụng đúng mục đích, an toàn và không quá lạm dụng thời gian màn hình. Khuyến khích phụ huynh cùng tham gia hoặc khen ngợi sự tiến bộ của con. Bước 6: Đánh giá, điều chỉnh: - Thu thập phản hồi từ học sinh về các hoạt động có sử dụng AI (cả trên lớp và ở nhà) - Thu thập phản hồi từ phụ huynh về việc hỗ trợ con tự học bằng AI tại nhà (qua phiếu khảo sát, trao đổi...). - Giáo viên tự đánh giá hiệu quả của việc tích hợp AI trong từng bài học và hiệu quả của việc mở rộng ra môi trường tự học tại nhà. - Dựa trên kết quả và phản hồi, giáo viên điều chỉnh cách thức lựa chọn công cụ, thiết kế hoạt động, phương pháp phối hợp với phụ huynh cho phù hợp hơn ở các giai đoạn tiếp theo. * Kết quả của sáng kiến (số liệu cụ thể): - Về kết quả học tập của học sinh: BẢNG THEO DÕI VÀ SO SÁNH KẾT QUẢ HỌC TẬP MÔN TIẾNG ANH (So sánh giữa HK2 và cuối HK2 - Năm học 2024- 2025) STT Nội dung / Chỉ Lớp Sĩ Kết quả Kết quả cuối Mức độ thay đổi tiêu đánh giá số giữa HK2 HK2 (cuối HK2 so với giữa HK2) 1 3A1 35 7 H= 20% 5 H= 14% Giảm 6 % 28 T= 80% 30 T= 86% Tăng 6 % 2 Tỷ lệ học sinh 3A2 35 8 H= 23% 7 H= 20% Giảm 3 % Hoàn thành (H) 27 T= 77% 28 T= 80% Tăng 3 % và Hoàn thành tố( T) (%) 3 4A2 37 8 H= 22% 5 H= 14% Giảm 8 % 29 T= 78% 32 T= 86% Tăng 8 % 4 4A4 45 10 H= 22% 3 H= 7% Giảm 15% 35 T= 78% 42 T= 93% Tăng 15% 5 5A4 39 9 H= 23% 4 H= 10% Giảm 13 % 30 T= 77% 35 T= 80% Tăng 13 % 6 5A5 42 9 H= 21% 3 H= 7% Giảm 14 % 33 T= 79% 39 T= 93% Tăng 14% - Về thái độ học tập: BẢNG THỐNG KÊ HỨNG THÚ VÀ MỨC ĐỘ TÍCH CỰC HỌC TẬP MÔN TIẾNG ANH (Năm học: 2024-2025 - So sánh giữa HK2 và cuối HK2 Lớp Tỷ lệ HS "Rất thích" + Tỷ lệ HS "Rất thích" + Thay đổi Tỷ "Thích" môn tiếng Anh "Thích" môn tiếng Anh lệ hứng thú (Trước) (%) (Sau) (%) (%) 3A1 80% 86% +6% 3A2 77% 80% +3% 4A2 78% 86% +8% 4A4 78% 93% +15% 5A4 77% 80% +13% 5A5 79% 93% +14% * Sản phẩm được tạo ra từ giải pháp (tên, khối lượng, số lượng, thông số của sản phẩm : - Các công cụ AI phù hợp và hướng dẫn sử dụng cho dạy học tiếng Anh tiểu học (01 file pdf) - Một số video, ghi âm từ học sinh sử dụng công nghệ AI( 1 link Google drive) - Video/hình ảnh sử dụng trong các tiết học có ứng dụng AI (1 link Google Drive). - Kết quả học tập tích cực của học sinh tại các lớp đã áp dụng (có bảng tổng hợp kết quả bài kiểm tra so sánh trước và sau khi áp dụng). - Kết quả khảo sát mức độ hứng thú và thái độ học tập của học sinh. 7.2. Thuyết minh về phạm vi áp dụng sáng kiến (nêu rõ về việc giải pháp đã được áp dụng, kể cả áp dụng thử trong điều kiện kinh tế - kỹ thuật tại cơ sở và mang lại lợi ích thiết thực; ngoài ra có thể nêu rõ giải pháp còn có khả năng áp dụng cho những đối tượng, cơ quan, tổ chức nào): - Đã áp dụng: Giải pháp đã được áp dụng thử nghiệm/chính thức tại các lớp: 3A1, 3A2, 4A2, 4A4, 5A4, 5A5- trường Tiểu học Nham Biền số 1- TP bắc Giang- tỉnh Bắc Giang từ tháng 2/ 2025. - Điều kiện áp dụng tại cơ sở: Việc áp dụng được thực hiện trong điều kiện phòng học có máy tính, màn hình TV, kết nối internet. - Lợi ích thiết thực tại cơ sở: Giải pháp đã mang lại lợi ích rõ rệt trong việc nâng cao hứng thú và kết quả học tập môn Tiếng Anh của học sinh tại các lớp áp dụng, đổi mới không khí lớp học sinh động hơn, đồng thời giúp giáo viên làm quen và ứng dụng hiệu quả công nghệ mới, nâng cao năng lực chuyên môn và nghiệp vụ. - Khả năng áp dụng rộng rãi: + Có thể áp dụng cho học sinh các khối lớp khác trong bậc tiểu học (điều chỉnh nội dung và công cụ cho phù hợp với từng lứa tuổi). + Có thể nhân rộng ra các trường tiểu học khác trong Thành phố, đặc biệt là các trường có điều kiện cơ sở vật chất về công nghệ thông tin tương đối tốt. + Tích hợp công cụ AI có thể được tham khảo để áp dụng cho việc giảng dạy các môn học khác. 7.3. Thuyết minh về lợi ích kinh tế, xã hội của sáng kiến: - Lợi ích kinh tế: + Tiết kiệm thời gian, chi phí cho giáo viên: AI hỗ trợ tạo học liệu, chấm một số bài tập tự động giúp giáo viên tiết kiệm thời gian, công sức. Có thể giảm chi phí in ấn một số tài liệu giấy. + Nâng cao năng suất lao động: Giáo viên có nhiều thời gian hơn để tập trung vào các hoạt động chuyên môn sâu hơn như thiết kế bài giảng sáng tạo, tương tác, hỗ trợ cá nhân hóa cho học sinh. - Lợi ích xã hội: + Nâng cao chất lượng giáo dục: Góp phần nâng cao chất lượng dạy và học môn Tiếng Anh ở bậc tiểu học, tạo nền tảng ngôn ngữ vững chắc cho học sinh. + Phát triển năng lực học sinh: Không chỉ nâng cao năng lực tiếng Anh, giải pháp còn giúp học sinh phát triển kỹ năng thế kỷ 21 như sáng tạo, giao tiếp, hợp tác và đặc biệt là năng lực công nghệ thông tin, khả năng tự học. + Tạo sự hứng khởi, tích cực trong học tập: Giúp học sinh yêu thích môn học hơn, giảm áp lực học tập, tạo môi trường học đường vui vẻ, tích cực. + Thúc đẩy chuyển đổi số trong nhà trường: Góp phần thực hiện mục tiêu chuyển đổi số trong giáo dục, nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ của đội ngũ giáo viên và học sinh. * Cam kết: Tôi cam đoan những điều khai trên đây là đúng sự thật và không sao chép hoặc vi phạm bản quyền. Xác nhận của cơ quan, đơn vị Tác giả sáng kiến (Chữ ký, dấu) Nguyễn Thị Cành
Tài liệu đính kèm:
skkn_ung_dung_cong_nghe_tri_tue_nhan_tao_ai_vao_viec_nang_ca.docx



